 |
| LOẠI MÁY ĐIỀU HÒA: |
|
|
|
|
| THEO HÃNG CUNG CẤP |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| MÁY ĐIỀU HÒA MỘT/HAI CHIỀU |
|
|
| THEO GIÁ |
|
|
|
|
|
| TÍNH NĂNG NÂNG CAO |
|
|
|
 |
|
| |
|
| |
|
|
| Điều hòa nhiệt độ
>>
|
|
|
|
|
BÁO GIÁ ĐIỀU HOÀ 01/01/2013 |
|
|
|
LOẠI |
MODEL |
C.SUẤT |
X.Xứ |
BH |
GIÁ BÁN |
|
|
|
|
|
|
Điều hoà treo tường LG 2 cục 1 chiều đời mới thông thường |
|
|
|
Điều hoà không khí LG 2 cuc 1 chiều 9.000 BTU |
S09EN1 |
9.000 BTU |
Việt nam |
24 Tháng |
6,450,000 |
|
|
|
Điều hoà không khí LG 2 cuc 1 chiều 12.000 BTU |
S12EN1 |
12.000 BTU |
Việt nam |
24 Tháng |
7,950,000 |
|
|
|
Điều hoà không khí LG 2 cuc 1 chiều 18.000 BTU |
F18CE |
18.000 BTU |
Việt nam |
24 Tháng |
12,450,000 |
|
|
|
Điều hoà không khí LG 2 cuc 1 chiều 24000 BTU |
F24CE |
24.000 BTU |
Việt nam |
24 Tháng |
17,550,000 |
|
|
|
Điều hòa LG 2 cục 1 chiều loại INVERTER tiết kiệm điện năng 40% |
|
|
|
Máy điều hòa LG 2 cục 1 chiều 9.000BTU loại inverter |
V09CE |
9.000 BTU |
Việt nam |
24 Tháng |
0,000,000 |
|
|
|
Máy điều hòa LG 2 cục 1 chiều 12.000BTU loại inverter |
V12CE |
12.000 BTU |
Việt nam |
24 Tháng |
0,000,000 |
|
|
|
Điều hòa LG 2 cục 1 chiều loại INVERTER tiết kiệm điện năng 60% |
|
|
|
Máy điều hòa LG 2 cục 1 chiều 9.000BTU loại inverter |
V09CD |
9.000 BTU |
Việt nam |
24 Tháng |
00.000,000 |
|
|
|
Máy điều hòa LG 2 cục 1 chiều 12.000BTU loại inverter |
V12CD |
12.000 BTU |
Việt nam |
24 Tháng |
00,000,000 |
|
|
|
Điều hoà treo tường LG 2 cục 2 chiều Nóng - Lạnh,có remote điều khiển từ xa |
|
|
|
Điều hoà không khí LG 2 cuc 2 chiều 9.000 BTU |
H09DN1 |
9.000 BTU |
Việt nam |
24 Tháng |
7,850,000 |
|
|
|
Điều hoà không khí LG 2 cuc 2 chiều 12.000 BTU |
H12DN1 |
12.000 BTU |
Việt nam |
24 Tháng |
8,950,000 |
|
|
|
Điều hoà không khí LG 2 cuc 2 chiều 18.000 BTU |
F18HN |
18.000 BTU |
Việt nam |
24 Tháng |
15,150,000 |
|
|
|
Điều hoà không khí LG 2 cuc 2 chiều 24.000 BTU |
F24HN |
24.000 BTU |
Việt nam |
24 Tháng |
18,850,000 |
|
|
|
Điều hoà treo tường Mitsubishi Electric 2 cục 1 chiều, có remote điều khiển từ xa làm lọc khí và khử mùi |
|
|
|
Điều hoà Mitsubishi havy 2 cục 1 chiều 10.000 BTU |
SRK-SRC09CJ
|
9.000 BTU |
Thái Lan |
12 Tháng |
6,950,000 |
|
|
|
Điều hoà Mitsubishi Harvy 2 cục 1 chiều 13.000 BTU |
SRK-SRC12CJ
|
12.000 BTU |
Thái Lan |
12 Tháng |
9,950,000 |
|
|
|
Điều hoà Mitsubishi Harvy 2 cục 1 chiều 18.000 BTU |
SRK-SRC18CJ
|
18.000 BTU |
Thái Lan |
12 Tháng |
14,550,000 |
|
|
|
Điều hoà Mitsubishi Harvy 2 cục 1 chiều 24.000 BTU |
SRK-SRC24CJ
|
24.000 BTU |
Thái Lan |
12 Tháng |
18,750,000 |
|
|
|
Điều hoà treo tường Mitsubishi Electric 2 cục 2 chiều làm lạnh sưởi ấm lọc không khí khử mùi cực êm |
|
|
|
Điều hoà Mitsubishi Harvy 2 cục 2 chiều 10.000 BTU |
SRK-SRC28HG
|
9.000 BTU |
Thái Lan |
12 Tháng |
8,650,000 |
|
|
|
Điều hoà Mitsubishi Harvy 2 cục 2 chiều 13.000 BTU |
SRK-SRC40HG
|
12.000 BTU |
Thái Lan |
12 Tháng |
11,950,000 |
|
|
|
Điều hoà Mitsubishi Harvy 2 cục 2 chiều 18.000 BTU |
SRK-SRC50HG
|
18.000 BTU |
Thái Lan |
12 Tháng |
17,550,000 |
|
|
|
Điều hoà Mitsubishi Harvy 2 cục 2 chiều 24.000 BTU |
SRK-SRC60HG
|
24.000 BTU |
Thái Lan |
12 Tháng |
20,950,000 |
|
|
|
Điều hoà treo tường ToshiBa 2 cục 1 chiều, có remote điều khiển từ xa Làm lạnh nhanh, hệ thống 6 lưới lọc, ngăn bụi, khử mùi hôi. Đặc biệt có màng lọc Zoolite Vitamin C chống Oxy hoá |
|
|
|
Điều hoà Toshiba 2 cục 1 chiều 10.000 BTU |
10SKPX |
10.000 BTU |
Thái lan |
12 Tháng |
8,250,000 |
|
|
|
Điều hoà Toshiba 2 cục 1 chiều 12.000 BTU |
12SKPX |
12.000 BTU |
Thái lan |
12 Tháng |
10,550,000 |
|
|
|
Điều hoà Toshiba 2 cục 1 chiều 18.000 BTU |
18SKPX |
18.000 BTU |
Thái lan |
12 Tháng |
14,350,000 |
|
|
|
Điều hoà Toshiba 2 cục 1 chiều 24.000 BTU |
24SKPX |
24.000 BTU |
Thái lan |
12 Tháng |
18,050,000 |
|
|
|
Điều hoà treo tường ToshiBa 2 cục 2 chiều Nóng - Lạnh, có remote điều khiển từ xa, có chức năng làm lạnh vào mùa nóng, lò sưởi vào mùa lạnh |
|
|
|
Điều hoà Toshiba 2 cục 2 chiều 10.000 BTU |
10SKHP |
10.000 BTU |
Thái lan |
12 Tháng |
9,650,000 |
|
|
|
Điều hoà Toshiba 2 cục 2 chiều 13.000 BTU |
13SKHP |
13.000 BTU |
Thái lan |
12 Tháng |
12,250,000 |
|
|
|
Điều hoà Toshiba 2 cục 2 chiều 18.000 BTU |
18SKHP |
18.000 BTU |
Thái lan |
12 Tháng |
18,550,000 |
|
|
|
Điều hoà Toshiba 2 cục 2 chiều 24.000 BTU |
24SKHP |
24.000 BTU |
Thái lan |
12 Tháng |
22,050,000 |
|
|
|
Điều hoà treo tường Funiki 2 cục 1 chiều lạnh, có remote điều khiển từ xa |
|
|
|
Điều hoà Funiki 2 cục 1 chiều 9.000 BTU |
SBC09E |
9.000 BTU |
Việt nam |
30Tháng |
5,450,000 |
|
|
|
Điều hoà Funiki 2 cục 1 chiều 12.000 BTU |
SBC12T |
12.000 BTU |
Việt nam |
30 Tháng |
6,650,000 |
|
|
|
Điều hoà Funiki 2 cục 1 chiều 18.000 BTU |
SBC18T |
18.000 BTU |
Việt nam |
30 Tháng |
9,550,000 |
|
|
|
Điều hoà Funiki 2 cục 1 chiều 24.000 BTU |
SBC24T |
24.000 BTU |
Việt nam |
30 Tháng |
11,950,000 |
|
|
|
Điều hoà treo tường Funiki 2 cục 2 chiều Nóng - Lạnh, có remote điều khiển từ xa |
|
|
|
Điều hoà Funiki 2 cục 2 chiều 9.000 BTU |
SBH09E |
9.000 BTU |
Việt nam |
24 Tháng |
6,250,000 |
|
|
|
Điều hoà Funiki 2 cục 2 chiều 12.000 BTU |
SBH12T |
12.000 BTU |
Việt nam |
24 Tháng |
7,350,000 |
|
|
|
Điều hoà Funiki 2 cục 2 chiều 18.000 BTU |
SBH18T |
18.000 BTU |
Việt nam |
24 Tháng |
10,350,000 |
|
|
|
Điều hoà Funiki 2 cục 2 chiều 24.000 BTU |
SBH24T |
24.000 BTU |
Việt nam |
24 Tháng |
13,350,000 |
|
|
|
Điều hoà treo tường PANASONIC 2 cục 1 chiều loại sang trọng (DELUXE) Có ION |
|
|
|
Điều hoà Panasonic loại sang trọng 9.000 BTU |
C9PKH.8 |
9.000 BTU |
Malaysia |
12 Tháng |
8,050,000 |
|
|
|
Điều hoà Panasonic loại sang trọng 12.000 BTU |
C12PKH.8 |
12.000 BTU |
Malaysia |
12 Tháng |
9,850,000 |
|
|
|
Điều hoà Panasonic loại sang trọng 18.000 BTU |
C18PKH.8 |
18.000 BTU |
Malaysia |
12 Tháng |
14,950,000 |
|
|
|
Điều hoà Panasonic loại sang trọng 24.000 BTU |
C24PKH.8 |
24.000 BTU |
Malaysia |
12 Tháng |
19,950,000 |
|
|
|
Điều hoà treo tường PANASONIC 2 cục 1 chiều loại tiêu chuẩn (STANDRD) |
|
|
|
Điều hoà Panasonic loại tiêu chuẩn 9.000 BTU |
KC9PKH.8 |
9.000 BTU |
Malaysia |
12 Tháng |
7,350,000 |
|
|
|
Điều hoà Panasonic loại tiêu chuẩn 12.000 BTU |
KC12PKH.8 |
12.000 BTU |
Malaysia |
12 Tháng |
9,750,000 |
|
|
|
Điều hoà Panasonic loại tiêu chuẩn 18.000 BTU |
KC18PKH.8 |
18.000 BTU |
Malaysia |
12 Tháng |
13,550,000 |
|
|
|
Điều hoà Panasonic loại tiêu chuẩn 24.000 BTU |
KC24PKH.8 |
24.000 BTU |
Malaysia |
12 Tháng |
17,950,000 |
|
|
|
Điều hoà treo tường PANASONIC 2 cục 2 chiều Nóng - Lạnh loại sang trọng |
|
|
|
Điều hoà Panasonic 2 cục 2 chiều loại 9.000 BTU |
A9PKH.8 |
9.000 BTU |
Malaysia |
12 Tháng |
10,350,000 |
|
|
|
Điều hoà Panasonic 2 cục 2 chiều loại 12.000 BTU |
A12PKH.8 |
12.000 BTU |
Malaysia |
12 Tháng |
12,850,000 |
|
|
|
Điều hoà Panasonic 2 cục 2 chiều loại 18.000 BTU |
A18PKH.8 |
18.000 BTU |
Malaysia |
12 Tháng |
18,950,000 |
|
|
|
Điều hoà Panasonic 2 cục 2 chiều loại 24.000 BTU |
A24PKH.8 |
24.000 BTU |
Malaysia |
12 Tháng |
22,750,000 |
|
|
|
Điều hoà treo tường PANASONIC 2 cục 2 chiều loại INVERTER |
|
|
|
Điều hoà Panasonic 2 cục 2 chiều Inverter 9.000 BTU |
E9NKH.8 |
9000 BTU |
Malaysia |
12 Tháng |
12,850,000 |
|
|
|
Điều hoà Panasonic 2 cục 2 chiều Inverter 12.000 BTU |
E12NKH.8 |
12000 BTU |
Malaysia |
12 Tháng |
13,950,000 |
|
|
|
Điều hoà Panasonic 2 cục 2 chiều Inverter 18.000 BTU |
E18NKH.8 |
18000 BTU |
Malaysia |
12 Tháng |
20,250,000 |
|
|
|
Điều hoà Panasonic 2 cục 2 chiều Inverter 24.000 BTU |
E24NKH.8 |
24000 BTU |
Malaysia |
12 Tháng |
24,950,000 |
|
|
|
Điều hoà treo tường PANASONIC 2 cục 1 chiều loại INVERTER |
|
|
|
Điều hoà Panasonic loại Inverter 10.000 BTU |
S10PKH.8 |
10.000 BTU |
Malaysia |
12 Tháng |
10,250,000 |
|
|
|
Điều hoà Panasonic loại Inverter 13.000 BTU |
S13PKH.8 |
13.000 BTU |
Malaysia |
12 Tháng |
12,250,000 |
|
|
|
Điều hoà Panasonic loại Inverter 18.000 BTU |
S18PKH.8 |
18.000 BTU |
Malaysia |
12 Tháng |
16,550,000 |
|
|
|
Điều hoà Panasonic loại Inverter 24.000 BTU |
S24PKH.8 |
24.000 BTU |
Malaysia |
12 Tháng |
21,950,000 |
|
|
|
Điều hoà treo tường FUJITSU 2 cục 1 chiều lạnh, khử mùi bằng màng lọc ION |
|
|
|
Điều hoà FuJitsu 2 cục 1 chiều 9.000 BTU |
A0A9A |
9.000 BTU |
Thái lan |
12 Tháng |
7,250,000 |
|
|
|
Điều hoà FuJitsu 2 cục 1 chiều 12.000 BTU |
A0A12A |
12.000 BTU |
Thái lan |
12 Tháng |
8,750,000 |
|
|
|
Điều hoà FuJitsu 2 cục 1 chiều 18.000 BTU |
A0A18A |
18.000 BTU |
Thái lan |
12 Tháng |
13,950,000 |
|
|
|
Điều hoà FuJitsu 2 cục 1 chiều 24.000 BTU |
A0A24A |
24.000 BTU |
Thái lan |
12 Tháng |
18,250,000 |
|
|
|
Điều hoà treo tường FUJITSU 2 cục 2 chiều nóng - lạnh, khử mùi bằng màng lọc ION |
|
|
|
Điều hoà FuJitsu 2 cục 2 chiều 9.000 BTU |
A0Y9R |
9.000 BTU |
Thái lan |
12 Tháng |
9,950,000 |
|
|
|
Điều hoà FuJitsu 2 cục 2 chiều 12.000 BTU |
A0Y12R |
12.000 BTU |
Thái lan |
12 Tháng |
12,450,000 |
|
|
|
Điều hoà FuJitsu 2 cục 2 chiều 18.000 BTU |
A0Y18R |
18.000 BTU |
Thái lan |
12 Tháng |
17,550,000 |
|
|
|
Điều hoà FuJitsu 2 cục 2 chiều 24.000 BTU |
A0Y24R |
24.000 BTU |
Thái lan |
12 Tháng |
20,350,000 |
|
|
|
Điều hòa Nagakawa 2 cục 1 chiều lạnh |
|
|
|
Điều hòa Nagakawa 2 cục 1 chiều 9.000 BTU |
NS - C09AK |
9.000 BTU |
Việt nam |
24 Tháng |
5,950,000 |
|
|
|
Điều hòa Nagakawa 2 cục 1 chiều 12.000 BTU |
NS - C12AK |
12.000 BTU |
Việt nam |
24 Tháng |
7,050,000 |
|
|
|
Điều hòa Nagakawa 2 cục 1 chiều 18.000 BTU |
NS - C18AK |
18.000 BTU |
Việt nam |
24 Tháng |
10,250,000 |
|
|
|
Điều hòa Nagakawa 2 cục 1 chiều 24.000 BTU |
NS - C24AK |
24.000 BTU |
Việt nam |
24 Tháng |
14,250,000 |
|
|
|
Điều hòa Nagakawa 2 cục 2 chiều nóng - lạnh |
|
|
|
Điều hòa Nagakawa 2 cục 2 chiều 9.000 BTU |
NS - A09AK |
9.000 BTU |
Việt nam |
24 Tháng |
6,250,000 |
|
|
|
Điều hòa Nagakawa 2 cục 2 chiều 12.000 BTU |
NS - A12AK |
12.000 BTU |
Việt nam |
24 Tháng |
7,450,000 |
|
|
|
Điều hòa Nagakawa 2 cục 2 chiều 18.000 BTU |
NS - A18AK |
18.000 BTU |
Việt nam |
24 Tháng |
11,050,000 |
|
|
|
Điều hòa Nagakawa 2 cục 2 chiều 24.000 BTU |
NS - A24AK |
24.000 BTU |
Việt nam |
24 Tháng |
13,050,000 |
|
|
|
Điều hòa Midea 2 cục 1 chiều |
|
|
|
Điều hoà Midea 2 cục 1 chiều 9.000 BTU |
MSB- 09CR |
9.000 BTU |
Việt nam |
24 Tháng |
5,250,000 |
|
|
|
Điều hoà Midea 2 cục 1 chiều 12.000 BTU |
MSR - 12CR |
12.000 BTU |
Việt nam |
24 Tháng |
6,350,000 |
|
|
|
Điều hoà Midea 2 cục 1 chiều 18.000 BTU |
MSR - 18CR |
18.000 BTU |
Việt nam |
24 Tháng |
9,550,000 |
|
|
|
Điều hoà Midea 2 cục 1 chiều 24.000 BTU |
MSR - 30CR |
24.000 BTU |
Việt nam |
24 Tháng |
11,750,000 |
|
|
|
Điều hòa Midea 2 cục 2 chiều |
|
|
|
Điều hoà Midea 2 cục 2 chiều 9.000 BTU |
MSR- 09HR |
9.000 BTU |
Việt nam |
24 Tháng |
6,450,000 |
|
|
|
Điều hoà Midea 2 cục 2 chiều 12.000 BTU |
MSR - 12HR |
12.000 BTU |
Việt nam |
24 Tháng |
7,250,000 |
|
|
|
Điều hoà Midea 2 cục 2 chiều 18.000 BTU |
MSR - 18HR |
18.000 BTU |
Việt nam |
24 Tháng |
10,450,000 |
|
|
|
Điều hoà Midea 2 cục 2 chiều 24.000 BTU |
MSR - 24HR |
24.000 BTU |
Việt nam |
24 Tháng |
12,950,000 |
|
|
|
Máy điều hòa DAIKIN 2 cục 1 chiều ( INVERTER R22 ) |
|
|
|
Điều hòa DAIKIN 2 cục 1 chiều Inverter |
FTKE25GV1/RKE25GV1 |
9.000BTU |
Thái Lan |
12 Tháng |
9,450,000 |
|
|
|
Điều hòa DAIKIN 2 cục 1 chiều Inverter |
FTKE35GV1/RKE35GV1 |
12.000BTU |
Thái Lan |
12 Tháng |
11,250,000 |
|
|
|
Điều hòa DAIKIN 2 cục 1 chiều Inverter |
FTKD50FVM/RKD50BVM |
18.000BTU |
Thái Lan |
12 Tháng |
16,550,000 |
|
|
|
Điều hòa DAIKIN 2 cục 1 chiều Inverter |
FTKD71FVM/RKD71BVM |
24.000BTU |
Thái Lan |
12 Tháng |
25,350,000 |
|
|
|
Máy điều hòa DAIKIN 2 cục 2 chiều ( INVERTER R22 ) |
|
|
|
Điều hòa DAIKIN 2 cục 2 chiều |
FTXD25DVMA/RXD25DVRA |
9.000BTU |
Thái Lan |
12 Tháng |
10,250,000 |
|
|
|
Điều hòa DAIKIN 2 cục 2 chiều |
FTXD35DVMA/RXD35DVRA |
12.000BTU |
Thái Lan |
12 Tháng |
12,550,000 |
|
|
|
Điều hòa DAIKIN 2 cục 2 chiều |
FTXD50DVMA/RXD50DVRA |
18.000BTU |
Thái Lan |
12 Tháng |
18,950,000 |
|
|
|
Điều hòa DAIKIN 2 cục 2 chiều |
FTXD71DVMA/RXD71DVRA |
24.000BTU |
Thái Lan |
12 Tháng |
27,500,000 |
|
|
|
Máy điều hòa DAIKIN 2 cục 1 chiều loại Sang Trọng |
|
|
|
Điều hòa DAIKIN 2 cục 1 chiều |
FT25DVM/R25DV1 |
9.000BTU |
Thái Lan |
12 Tháng |
7,950,000 |
|
|
|
Điều hòa DAIKIN 2 cục 1 chiều |
FT35DVM/R35DV1 |
12.000BTU |
Thái Lan |
12 Tháng |
9,850,000 |
|
|
|
Điều hòa DAIKIN 2 cục 1 chiều |
FT50DVM/R50BV1 |
18.000BTU |
Thái Lan |
12 Tháng |
14,950,000 |
|
|
|
Điều hòa DAIKIN 2 cục 1 chiều |
FT60DVM/R60BV1 |
24.000BTU |
Thái Lan |
12 Tháng |
19,950,000 |
|
|
|
Máy điều hòa DAIKIN 2 cục 1 chiều loại Thường |
|
|
|
Điều hòa DAIKIN 2 cục 1 chiều |
FTE25FV1/RE25JV1 |
9.000 BTU |
Thái Lan |
12 Tháng |
6,850,000 |
|
|
|
Điều hòa DAIKIN 2 cục 1 chiều |
FTE35FV1/RE35JV2 |
12.000 BTU |
Thái Lan |
12 Tháng |
8,650,000 |
|
|
|
Điều hòa DAIKIN 2 cục 1 chiều |
FTE50FV1/RE50JV2 |
14.000 BTU |
Thái Lan |
12 Tháng |
12,850,000 |
|
|
|
Điều hòa DAIKIN 2 cục 1 chiều |
FTE60FV1/RE60JV2 |
18.000 BTU |
Thái Lan |
12 Tháng |
16,400,000 |
|
|
|
Máy điều hòa Carrier loại treo tường hai chiều nóng lạnh |
|
|
|
Điều hòa Carrier 2 cục 2 chiều |
38/42HSR010 |
10.000 BTU |
Thái Lan |
12 Tháng |
10,250,000 |
|
|
|
Điều hòa Carrier 2 cục 2 chiều |
38/42HSR012 |
12.000 BTU |
Thái Lan |
12 Tháng |
12,550,000 |
|
|
|
Điều hòa Carrier 2 cục 2 chiều |
38/42HSR018 |
18.000 BTU |
Thái Lan |
12 Tháng |
17,950,000 |
|
|
|
Điều hòa Carrier 2 cục 2 chiều |
38/42HSR024 |
24.000 BTU |
Thái Lan |
12 Tháng |
20,850,000 |
|
|
|
Máy điều hòa Carrier loại treo tường một chiều lạnh |
|
|
|
Điều hòa Carrier 2 cục 1 chiều |
38/42CSR010 |
10.000 BTU |
Thái Lan |
12 Tháng |
9,150,000 |
|
|
|
Điều hòa Carrier 2 cục 1 chiều |
38/42CSR013 |
13.000 BTU |
Thái Lan |
12 Tháng |
10,300,000 |
|
|
|
Điều hòa Carrier 2 cục 1 chiều |
38/42CSR018 |
18.000 BTU |
Thái Lan |
12 Tháng |
13,950,000 |
|
|
|
Điều hòa Carrier 2 cục 1 chiều |
38/42CSR024 |
24.000 BTU |
Thái Lan |
12 Tháng |
16,650,000 |
|
|
|
Máy điều hòa Samsung 2 cục 1 chiều |
|
|
|
Máy điều hòa Samsung 2 cục 1 chiều 9.000BTU |
AS09UU |
9.000 BTU |
Thái lan |
12 Tháng |
5,350,000 |
|
|
|
Máy điều hòa Samsung 2 cục 1 chiều 12.000BTU |
AS12UU |
12.000 BTU |
Thái lan |
12 Tháng |
7,650,000 |
|
|
|
Máy điều hòa Samsung 2 cục 1 chiều 18.000BTU |
AS18UU |
18.000BTU |
Thái lan |
12 Tháng |
10,750,000 |
|
|
|
Máy điều hòa Samsung 2 cục 1 chiều 24.000BTU |
AS24UU |
24.000BTU |
Thái lan |
12 Tháng |
15,950.000 |
|
|
|
Máy điều hòa Samsung loại 2 cục 2 chiều |
|
|
|
Máy điều hòa Samsung 2 cục 2 chiều 9.000BTU |
AQ09TS |
9.000 BTU |
Thái lan |
12 Tháng |
7,450,000 |
|
|
|
Máy điều hòa Samsung 2 cục 2 chiều 12.000BTU |
AQ12TS |
12.000 BTU |
Thái lan |
12 Tháng |
9,850,000 |
|
|
|
Máy điều hòa Samsung 2 cục 2 chiều 18.000BTU |
AQ18TS |
18.000 BTU |
Thái lan |
12 Tháng |
12,550,000 |
|
|
|
Máy điều hòa Shap loại 2 cục 1 chiều |
|
|
|
Máy điều hòa Shap loại 2 cục 1 chiều 9.000BTU |
AHA9LEW |
9.000 BTU |
Thái lan |
12 Tháng |
6,450,000 |
|
|
|
Máy điều hòa Shap loại 2 cục 1 chiều 12.000BTU |
AHA12LEW |
12.000BTU |
Thái lan |
12 Tháng |
8,950,000 |
|
|
|
Máy điều hòa Shap loại 2 cục 1 chiều 18.000BTU |
AHA18LEW |
18.000 BTU |
Thái lan |
12 Tháng |
11,950,000 |
|
|
|
Máy điều hòa Shap loại 2 cục 1 chiều 18.000BTU |
AHA24LE |
24.000 BTU |
Thái lan |
12 Tháng |
14,550,000 |
|
|
|
Máy điều hòa Shap loại 2 cục 1 chiều có ION |
|
|
|
Máy điều hòa Shap loại 2 cục 1 chiều 9.000BTU có Ion |
AHAP9LM |
9.000 BTU |
Thái lan |
12 Tháng |
7,550,000 |
|
|
|
Máy điều hòa Shap loại 2 cục 1 chiều 12.000BTU có Ion |
AHAP12LM |
12.000 BTU |
Thái lan |
12 Tháng |
8,950,000 |
|
|
|
Máy điều hòa Shap loại 2 cục 2 chiều có ION |
|
|
|
Máy điều hòa Shap loại 2 cục 2 chiều 9.000BTU có Ion |
AYAP9LW |
9.000 BTU |
Thái lan |
12 Tháng |
8,650,000 |
|
|
|
Máy điều hòa Shap loại 2 cục 2 chiều 12.000BTU có Ion |
AYAP12LW |
12.000 BTU |
Thái lan |
12 Tháng |
10,150,000 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Báo giá có hiệu lực kể từ ngày 01/01/2012 và có thể thay đổi taị mỗi thời điểm . Giá trên đã bao gồm VAT |
|
|
Mọi chi tiết xin liên hệ ĐT 04.66 838 262 Hottline: 0916 522 122 Fax: 04.3942 7388 |
|
|
Chủ tài khoản CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ HIỂN EM BA LAN |
|
|
|
|
|
Số tài khoản: 103 215 399 99 019 tại Techcombank chi nhánh Lạc Trung |
|
|
|
|
|
|
|
|